拼
蝎子
HSK1n 0 · Lv.1
xiēzǐ
con bọ cạp
scorpion 被 蝎子 蛰了 be stung by a scorpion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 节肢动物,身体分为头胸部和腹部,尾部弯曲,有毒针,用来防御或捕食
等级
义项 ①n≈HSK1
con bọ cạp
节肢动物,身体分为头胸部和腹部,尾部弯曲,有毒针,用来防御或捕食
免费例句
他被蝎子蜇了一下。
Tā bèi xiēzi zhē le yīxià.
≈HSK6
Anh ấy bị bọ cạp chích một cái.
He was stung by a scorpion.
蝎子的尾巴有毒针。
Xiēzi de wěiba yǒu dúzhēn.
≈HSK6
Đuôi bọ cạp có gai độc.
A scorpion's tail has a venomous stinger.
蝎子爬进了墙缝里。
xiē zi pá jìn le qiáng fèng lǐ。
≈HSK6
Bọ cạp bò vào khe tường rồi.
The scorpion crawled into the crack in the wall.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分