拼
蝎虎
HSK1n 0 · Lv.1
xiēhǔ
con thạch sùng; con thằn lằn
gecko; house lizard [ 相关词条 ] 蝎虎子 蝎虎座 [名] [天文] Lacerta; Lizard
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con thạch sùng; con thằn lằn
gecko; house lizard [ 相关词条 ] 蝎虎子 蝎虎座 [名] [天文] Lacerta; Lizard