拼
蝗虫
HSK1n 0 · Lv.1
huánɡchónɡ
châu chấu; hoàng trùng; chấu
locust
漢越 hoàng trùng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 昆虫,种类很多,口器坚硬,前翅狭窄而坚韧,后翅宽大而柔软,善于飞行,后肢很发达,善于跳跃主要危害禾本科植物,是农业害虫有的地区叫蚂蚱
等级
义项 ①n≈HSK1
châu chấu; hoàng trùng; chấu
昆虫,种类很多,口器坚硬,前翅狭窄而坚韧,后翅宽大而柔软,善于飞行,后肢很发达,善于跳跃主要危害禾本科植物,是农业害虫有的地区叫蚂蚱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分