WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
螃蟹
HSK7-9
n
0 · Lv.1
pángxiè
cua; con cua
crab 小 螃蟹 crablet 螃蟹 肉 crab
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小螃蟹
xiǎo páng xiè
HSK7-9
rạm; cua con; cua nhỏ
吃螃蟹者
chī páng xiè zhě
HSK7-9
người đi tiên phong
螃蟹定律
páng xiè dìng lǜ
HSK7-9
Định luật con cua chính là: Bản thân mình sống không hạnh phúc; trong cuộc sống có nhiều điều không được như ý; vậy thì cũng muốn nhìn thấy người kháс sống không hạnh phúc. nếu như bản thân không thể trèo lên trên cao; vậy thì cũng phải kéo người kháс xuống; để người kháс cũng không thể trèo lên phía trên.
查词
复习
真题
工具
我的