拼
融入
HSK6v 0 · Lv.1
róngrù
hòa nhập; đồng hóa; hòa quyện; kết hợp
漢越 dung nhập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加入,融入群体
等级
义项 ①v≈HSK6
hòa nhập; đồng hóa; hòa quyện; kết hợp
加入,融入群体
免费例句
她希望融入新的环境。
Tā xīwàng róngrù xīn de huánjìng.
≈HSK5
Cô ấy hy vọng hòa nhập vào môi trường mới.
She hopes to integrate into the new environment.
这并不是要完全否定过去,而是要我们以谦虚的态度,去接触新事物、融入新环境,从而不断丰富和完善自己。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分