WinHSK

融化

HSK6v
0 · Lv.1
rónghuà

tan; hoà tan; tan chảy; tan ra (băng, tuyết...)

漢越 dung hoá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (冰,雪等) 变成水也作溶化
义项 vHSK6

tan; hoà tan; tan chảy; tan ra (băng, tuyết...)

(冰,雪等) 变成水也作溶化

免费例句

太阳出来了,雪堆慢慢融化了。

Tàiyáng chūlái le, xuěduī mànmàn rónghuà le.

HSK4

Mặt trời mọc lên rồi, đống tuyết từ từ tan chảy.

The sun came out, and the snow pile slowly melted.

河里的冰慢慢融化了。

hé lǐ de bīng màn màn róng huà le

HSK4

Băng trong sông đang tan dần.

The ice in the river is slowly melting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan