拼
融合
HSK6v 0 · Lv.1
rónghé
hoà hợp; dung hợp; hội nhập; hòa nhập
漢越 dung hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 几种不同的事物合成一体
等级
义项 ①v≈HSK6
hoà hợp; dung hợp; hội nhập; hòa nhập
几种不同的事物合成一体
免费例句
两国文化相互融合。
liǎng guó wénhuà xiānghù rónghé.
≈HSK6
Văn hóa hai nước hòa quyện vào nhau.
The cultures of the two countries blend together.
经济融合带来新机遇。
Jīngjì rónghé dài lái xīn jīyù.
≈HSK6
Hội nhập kinh tế mang lại cơ hội mới.
Economic integration brings new opportunities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分