WinHSK

螨虫

HSK1n
0 · Lv.1
mǎnchóng

mạt bụi

mite; acarid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 螨虫属于节肢动物门蛛形纲广腹亚纲的一类体型微小的动物,身体大小一般都在0.5毫米左右,有些小到0.1毫米,大多数种类小于1毫米。
义项 nHSK1

mạt bụi

螨虫属于节肢动物门蛛形纲广腹亚纲的一类体型微小的动物,身体大小一般都在0.5毫米左右,有些小到0.1毫米,大多数种类小于1毫米。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan