WinHSK

螺栓

HSK1n
0 · Lv.1
luóshuān

e cu; bu lông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人正在拧紧螺栓。

Gōngrén zhèngzài nǐngjǐn luóshuān.

HSK6

Công nhân đang siết chặt bu lông.

The worker is tightening the bolts.

这个螺栓确实太小了。

Zhège luóshuān quèshí tài xiǎo le.

HSK6

Bu lông này thật sự quá nhỏ.

This bolt is really too small.