WinHSK

螺纹

HSK7-9n
0 · Lv.1
luówén

vân tay; chỉ tay

screw thread; thread (of a screw) [ 相关词条 ] 螺纹车床 [名] screw cutting lathe 螺纹刀具 [名] threading/screw tool

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在用工具套螺纹。

tā zài yòng gōng jù tào luó wén.

HSK6

Anh ấy đang dùng công cụ để cắt ren.

He is using a tool to thread (cut threads).

她学会了如何套螺纹。

tā xué huì le rú hé tào luó wén.

HSK6

Cô ấy đã học cách cắt ren.

She learned how to thread (cut threads).

螺纹的间距不均匀。

Luówén de jiānjù bù jūnyún.

HSK6

Khoảng cách giữa các ren không đều.

The spacing of the threads is uneven.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50