拼
蟑螂
HSK1n 0 · Lv.1
zhāngláng
con gián
cockroach; roach
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
蟑螂在厨房里乱跑。
Zhāngláng zài chúfáng lǐ luàn pǎo.
≈HSK6
Gián chạy loạn trong bếp.
Cockroaches are running around in the kitchen.
蟑螂夜间活动频繁。
Zhāngláng yèjiān huódòng pínfán.
≈HSK6
Gián hoạt động nhiều vào ban đêm.
Cockroaches are active at night.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分