WinHSK

蟒蛇

HSK1n
0 · Lv.1
mǎngshé

con trăn; mãng xà

boa; python

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无毒的大蛇,体长可达6米, 头部长, 口大, 舌的尖端有分叉,背部黑褐色,有暗色斑点, 腹部白色,多生活在热带近水的森林里,捕食小禽兽也叫蚺蛇
义项 nHSK1

con trăn; mãng xà

无毒的大蛇,体长可达6米, 头部长, 口大, 舌的尖端有分叉,背部黑褐色,有暗色斑点, 腹部白色,多生活在热带近水的森林里,捕食小禽兽也叫蚺蛇

免费例句

蟒蛇生活在热带雨林中。

Mǎngshé shēnghuó zài rèdài yǔlín zhōng.

HSK6

Trăn sống trong rừng nhiệt đới.

Pythons live in tropical rainforests.

蟒蛇的皮肤有独特的花纹。

Mǎngshé de pífū yǒu dútè de huāwén.

HSK6

Da của trăn có nhiều hoa văn độc đáo.

The python's skin has unique patterns.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan