WinHSK

蟒蛇

HSK1n
0 · Lv.1
mǎngshé

con trăn; mãng xà

boa; python

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

蟒蛇生活在热带雨林中。

Mǎngshé shēnghuó zài rèdài yǔlín zhōng.

HSK6

Trăn sống trong rừng nhiệt đới.

Pythons live in tropical rainforests.

蟒蛇的皮肤有独特的花纹。

Mǎngshé de pífū yǒu dútè de huāwén.

HSK6

Da của trăn có nhiều hoa văn độc đáo.

The python's skin has unique patterns.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan