拼
蟾酥
HSK1n 0 · Lv.1
chánsū
thiềm tô (độc tố tuyến biểu bì do cóc tiết ra)
dried venom of toads; toad cake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蟾蜍表皮腺体的分泌物,白色乳状液体,有毒。干燥后可入药
等级
义项 ①n≈HSK1
thiềm tô (độc tố tuyến biểu bì do cóc tiết ra)
蟾蜍表皮腺体的分泌物,白色乳状液体,有毒。干燥后可入药
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分