WinHSK

蠕虫

HSK1n
0 · Lv.1
chóng

sâu bọ

worm (virus) [ 相关词条 ] 蠕虫病毒 [名] [计算机] worm virus; worm 蠕虫学 [名] helminthology

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多细胞无脊椎动物。
义项 nHSK1

sâu bọ

多细胞无脊椎动物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan