WinHSK

蠢笨

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chǔnbèn

vụng về; lù đù; lóng ngóng; dại khờ; vụng dại; bư

clumsy; awkward; stupid; foolish 蠢笨 愚顽 stupid and stubborn 蠢笨 如牛 be as clumsy as an ox

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的动作很蠢笨。

Tā de dòngzuò hěn chǔnbèn.

HSK6

Hành động của anh ấy rất vụng về.

His movements are very clumsy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan