拼
血性
HSK4n 0 · Lv.1
xuèxìng
tâm huyết; chính trực; huyết tính
courageous and upright 血性 男儿 courageous and upright man 有 血性 have courage; be courageous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刚强正直的气质
等级
义项 ①n≈HSK4
tâm huyết; chính trực; huyết tính
刚强正直的气质
免费例句
他是个有血性的人。
tā shì gè yǒu xuè xìng de rén
≈HSK5
Anh ấy là một người tâm huyết.
He is a man of spirit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分