WinHSK

血性

HSK4n
0 · Lv.1
xuèxìng

tâm huyết; chính trực; huyết tính

courageous and upright 血性 男儿 courageous and upright man 有 血性 have courage; be courageous

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan