拼
血晕
HSK6n 0 · Lv.1
xuèyūn
choáng; ngất (do mất nhiều máu)
contusion; bruise 参见:xuèyùn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受伤后皮肤未破,呈红紫色
等级
义项 ①n≈HSK6
vết bầm máu
受伤后皮肤未破,呈红紫色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
choáng; ngất (do mất nhiều máu)
contusion; bruise 参见:xuèyùn
vết bầm máu
受伤后皮肤未破,呈红紫色