拼
血栓
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuèshuān
tắc động mạch
thrombus [ 相关词条 ] 血栓切除术 [名] thrombectomy 血栓形成 [名] thrombosis
漢越 huyết thuyên
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tắc động mạch
thrombus [ 相关词条 ] 血栓切除术 [名] thrombectomy 血栓形成 [名] thrombosis