拼
血液
HSK6n 0 · Lv.1
xuèyè
máu; huyết; huyết dịch
漢越 huyết dịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 血
- 比喻维护集体活力的重要成分或力量
等级
义项 ①n≈HSK6
máu; huyết; huyết dịch
血
免费例句
血液样本需要检查。
Xuèyè yàngběn xūyào jiǎnchá.
≈HSK4
Mẫu máu cần được kiểm tra.
The blood sample needs to be examined.
她的血液流动很快。
tā de xuèyè liúdòng hěn kuài.
≈HSK5
Máu của cô ấy lưu thông rất nhanh.
Her blood flows very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
chủ yếu; cốt yếu; thành phần chính
比喻维护集体活力的重要成分或力量
免费例句
合作精神是团队的血液。
Hézuò jīngshén shì tuánduì de xuèyè.
≈HSK5
Tinh thần hợp tác là cốt yếu của đội nhóm.
The spirit of cooperation is the lifeblood of the team.
文化传承是民族的血液。
Wénhuà chuánchéng shì mínzú de xuèyè.
≈HSK5
Di sản văn hóa là cốt yếu của dân tộc.
Cultural heritage is the lifeblood of a nation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分