WinHSK

血癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuèái

bệnh bạch huyết; bệnh ung thư máu

blood cancer; leukaemia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖白血病〗
义项 nHSK7-9

bệnh bạch huyết; bệnh ung thư máu

见〖白血病〗

免费例句

他被诊断出患有血癌。

Tā bèi zhěnduàn chū huàn yǒu xuè'ái.

HSK6

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư máu.

He was diagnosed with leukemia.

她正在接受血癌治疗。

Tā zhèngzài jiēshòu xuè'ái zhìliáo.

HSK6

Cô ấy đang điều trị bệnh ung thư máu.

She is undergoing treatment for leukemia.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan