拼
血管
HSK6n 0 · Lv.1
xuèguǎn
mạch máu; huyết quản
漢越 huyết quản
例句
Câu ví dụ免费例句
这是因为手接触到雪后,皮肤受到刺激,大脑迅速做出反应,从而带动血液循环,血管里的血液马上流向了手部的毛细血管。
≈HSK5
医生说他的血管有点堵塞。
Yīshēng shuō tā de xuèguǎn yǒudiǎn dǔsè.
≈HSK6
Bác sĩ nói mạch máu của ông ấy hơi bị tắc nghẽn.
The doctor said his blood vessels are a bit blocked.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分