拼
血脉
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuèmài
mạch máu
blood relationship
漢越 huyết mạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医指人体内的血管或血液循环
- 血统
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mạch máu
中医指人体内的血管或血液循环
义项 ②n≈HSK7-9
huyết thống
血统
免费例句
你们是皇家的血脉。
Nǐmen shì huángjiā de xuèmài.
≈HSK6
Các bạn là huyết thống hoàng gia.
You are of royal blood.
父母和子女血脉相连。
Fùmǔ hé zǐnǚ xuèmài xiānglián.
≈HSK6
Bố mẹ và con cái cùng chung huyết thống.
Parents and children are connected by blood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分