WinHSK

血脉

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuèmài

mạch máu

blood relationship

漢越 huyết mạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

你们是皇家的血脉。

Nǐmen shì huángjiā de xuèmài.

HSK6

Các bạn là huyết thống hoàng gia.

You are of royal blood.

父母和子女血脉相连。

Fùmǔ hé zǐnǚ xuèmài xiānglián.

HSK6

Bố mẹ và con cái cùng chung huyết thống.

Parents and children are connected by blood.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50