拼
行伍
HSK5n 0 · Lv.1
hángwǔ
binh nghiệp; quân ngũ; lính; nghề lính; đi lính; quân đội
the ranks 投身 行伍 join the army 行伍 出身 rise from the ranks
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
binh nghiệp; quân ngũ; lính; nghề lính; đi lính; quân đội
the ranks 投身 行伍 join the army 行伍 出身 rise from the ranks