拼
行列
HSK7-9n 0 · Lv.1
hángliè
hàng; hàng lối
ranks 进入模范工人的 行列 become a model worker 队伍 行列 整齐 be drawn up in orderly ranks [ 相关词条 ] 行列式 [名] [数学] determinant
漢越 hàng liệt
例句
Câu ví dụ免费例句
学生在操场上排成行列。
Xuéshēng zài cāochǎng shàng pái chéng hángliè.
≈HSK5
Học sinh xếp hàng trên sân trường.
The students lined up in rows on the playground.
火车在站台排成行列。
huǒchē zài zhàntái páichéng hángliè.
≈HSK5
Tàu hỏa xếp thành hàng ở nhà ga.
The trains lined up in rows at the platform.
他们加入了志愿者行列。
Tāmen jiārù le zhìyuànzhě hángliè.
≈HSK5
Họ gia nhập đội ngũ tình nguyện.
They joined the ranks of volunteers.
她希望加入医生行列。
tā xīwàng jiārù yīshēng hángliè.
≈HSK5
Cô ấy mong muốn gia nhập hàng ngũ bác sĩ.
She hopes to join the ranks of doctors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分