拼
行囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngnáng
bọc hành lý; gói hành lý
travelling bag 背着 行囊 carry a travelling bag on one's back
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出门时所带的袋子或包儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bọc hành lý; gói hành lý
出门时所带的袋子或包儿
免费例句
你收拾好行囊了吗?
Nǐ shōushi hǎo xíngnáng le ma?
≈HSK6
Cậu thu dọn hành lý xong chưa?
Have you packed your bags?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分