拼
行家
HSK7-9n 0 · Lv.1
hángjia
chuyên gia; người trong nghề; người lành nghề; người thạo nghề
expert; connoisseur; specialist 老 行家 old hand 电脑 行家 computer geek/expert 行家 里手 expert and master hand; veteran
漢越 hành gia
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分