拼
行家
HSK7-9n 0 · Lv.1
hángjia
chuyên gia; người trong nghề; người lành nghề; người thạo nghề
expert; connoisseur; specialist 老 行家 old hand 电脑 行家 computer geek/expert 行家 里手 expert and master hand; veteran
漢越 hành gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常内行的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyên gia; người trong nghề; người lành nghề; người thạo nghề
非常内行的人
免费例句
他是音乐方面的行家。
Tā shì yīnyuè fāngmiàn de hángjiā.
≈HSK6
Anh ấy là chuyên gia về âm nhạc.
He is an expert in music.
她在摄影方面是个行家。
Tā zài shèyǐng fāngmiàn shì ge hángjia.
≈HSK6
Cô ấy là chuyên gia nhiếp ảnh.
She is an expert in photography.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分