WinHSK

行情

HSK7-9n
0 · Lv.1
hángqíng

thị trường tài chính; tình hình thị trường

漢越 hàng tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市面上商品的一般价格也指金融市场上利率、汇率、证券价格等的一般情况
义项 nHSK7-9

thị trường tài chính; tình hình thị trường

市面上商品的一般价格也指金融市场上利率、汇率、证券价格等的一般情况

免费例句

最近股市行情不错,我选的那几个股票都涨了。

HSK5

好啊,最近股市行情不错,我们可以买点股票。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50