WinHSK

衍伸

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnshēn

để phát sinh cho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to give rise (to)
  2. to spawn
  3. to spread (to)
义项 vHSK7-9

để phát sinh cho

to give rise (to)

义项 vHSK7-9

đẻ trứng

to spawn

义项 vHSK7-9

lan truyền (đến)

to spread (to)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan