拼
衍射
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǎnshè
diễn xạ; nhiễu xạ (hiện tượng của sóng âm thanh và sóng ánh sáng)
diffraction [ 相关词条 ] 衍射波 [名] diffracted wave 衍射光栅 [名] diffraction grating 衍射极限 [名] diffraction limit 衍射计 [名] diffractometer 衍射角 [名] diffraction angle 衍射现象 [名] diffraction 衍射线 [名] diffracted ray 衍射效率 [名] diffraction efficiency
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 声波、光波等各种波在传播时,如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡,就绕过这个物体,继续进行,如果通过一个大小近于或小于波长的孔,则 以孔为中心,形成环形波向前传播,这种现象叫衍射旧称绕射
等级
义项 ①v≈HSK7-9
diễn xạ; nhiễu xạ (hiện tượng của sóng âm thanh và sóng ánh sáng)
声波、光波等各种波在传播时,如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡,就绕过这个物体,继续进行,如果通过一个大小近于或小于波长的孔,则 以孔为中心,形成环形波向前传播,这种现象叫衍射旧称绕射
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分