WinHSK

衍射

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnshè

diễn xạ; nhiễu xạ (hiện tượng của sóng âm thanh và sóng ánh sáng)

diffraction [ 相关词条 ] 衍射波 [名] diffracted wave 衍射光栅 [名] diffraction grating 衍射极限 [名] diffraction limit 衍射计 [名] diffractometer 衍射角 [名] diffraction angle 衍射现象 [名] diffraction 衍射线 [名] diffracted ray 衍射效率 [名] diffraction efficiency

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan