拼
街坊
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiēfang
hàng xóm; láng giềng; hàng xóm láng giềng (khẩu ngữ)
漢越 nhai phường
例句
Câu ví dụ免费例句
他常常和街坊邻居聊天。
Tā chángcháng hé jiēfang línjū liáotiān.
≈HSK6
Ông ấy thường hay trò chuyện cùng hàng xóm.
He often chats with the neighbors.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分