WinHSK

街舞

HSK3n
0 · Lv.1
jiē

điệu nhảy đường phố; vũ điệu đường phố

street dance 流行 街舞 popular street dance 健身 街舞 aerobic street dance

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在街头跳街舞。

Tāmen zài jiētóu tiào jiēwǔ.

HSK6

Họ nhảy vũ điệu đường phố trên đường.

They are street dancing on the street.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan