拼
衙署
HSK1n 0 · Lv.1
yáshǔ
cơ quan chính quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代官府的办公机构
- 衙门
- 这是一个古代或现代的政府机构,负责管理地方事务和维护治安。
等级
义项 ①n≈HSK1
cơ quan chính quyền
古代官府的办公机构
义项 ②n≈HSK1
nha
衙门
义项 ③n≈HSK1
yamen; Cơ quan hành chính; Đồn cảnh sát
这是一个古代或现代的政府机构,负责管理地方事务和维护治安。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分