WinHSK

衡量

HSK6v
0 · Lv.1
héngliáng

so sánh; đánh giá; nhận định

漢越 hành lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据一定的标准比较、判断
  2. 仔细考虑
义项 vHSK6

so sánh; đánh giá; nhận định

根据一定的标准比较、判断

免费例句

不能单凭金钱来衡量人。

Bùnéng dān píng jīnqián lái héngliáng rén.

HSK5

Không thể chỉ đánh giá con người qua tiền bạc.

You cannot judge a person solely by money.

说话准确、流畅、生动,是衡量职业人士思维能力和表达能力的基本标准,也是考核他是否具备职业竞争能力的重要标志。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

suy nghĩ; suy xét; cân nhắc

仔细考虑

免费例句

他们在衡量价格和质量。

Tāmen zài héngliáng jiàgé hé zhìliàng.

HSK6

Họ đang so sánh giá cả và chất lượng.

They are weighing the price and quality.

我们需要衡量各种情况。

Wǒmen xūyào héngliáng gè zhǒng qíngkuàng.

HSK6

Chúng ta cần xem xét các tình huống khác nhau.

We need to consider various situations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50