拼
衣服
HSK1n 0 · Lv.1
yīfu
quần áo, y phục
漢越 y phục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿在身上遮蔽身体和御寒的东西
等级
义项 ①n≈HSK1
quần áo, y phục
免费例句
这个衣服是多少钱买的?
≈HSK1
姐姐的衣服非常漂亮。
Jiějie de yīfu fēicháng piàoliang.
≈HSK2
Quần áo của chị gái rất đẹp.
My older sister's clothes are very beautiful.
哥哥的衣服有些旧了。
gē ge de yī fu yǒu xiē jiù le
≈HSK3
Quần áo của anh trai có chút cũ.
My brother's clothes are a bit old.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分