WinHSK

衣服

HSK1n
0 · Lv.1
yīfu

quần áo, y phục

漢越 y phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿在身上遮蔽身体和御寒的东西
义项 nHSK1

quần áo, y phục

免费例句

这个衣服是多少钱买的?

HSK1

姐姐的衣服非常漂亮。

Jiějie de yīfu fēicháng piàoliang.

HSK2

Quần áo của chị gái rất đẹp.

My older sister's clothes are very beautiful.

哥哥的衣服有些旧了。

gē ge de yī fu yǒu xiē jiù le

HSK3

Quần áo của anh trai có chút cũ.

My brother's clothes are a bit old.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员