WinHSK

衣裳

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīshang

quần áo; áo quần

漢越 y thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衣服
义项 nHSK7-9

quần áo; áo quần

衣服

免费例句

衣服收进来了没有?

Yīfu shōu jìnlái le méiyǒu?

HSK2

Quần áo đã thu vào chưa?

Have the clothes been brought in?

她的衣裳总是很时尚。

Tā de yīshang zǒngshì hěn shíshàng.

HSK4

Quần áo của cô ấy luôn rất thời trang.

Her clothes are always fashionable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50