WinHSK

补习

HSK6v
0 · Lv.1
bǔxí

học thêm; bổ túc; học bù; học bổ túc; học bổ sung

take a remedial course 补习 科目 remedial course 补习 功课 make up for missed lessons [ 相关词条 ] 补习班 [名] remedial class 补习学校 [名] remedial school

漢越 bổ tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在课余或业余进行学习,以弥补知识的不足
义项 vHSK6

học thêm; bổ túc; học bù; học bổ túc; học bổ sung

在课余或业余进行学习,以弥补知识的不足

免费例句

补习班在二楼教室。

Bǔxí bān zài èr lóu jiàoshì.

HSK4

Lớp học thêm ở phòng học tầng 2.

The tutoring class is in the classroom on the second floor.

他每天晚上补习英语。

Tā měitiān wǎnshang bǔxí Yīngyǔ.

HSK5

Anh ấy học thêm tiếng Anh mỗi tối.

He takes extra English lessons every evening.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50