WinHSK

补偿

HSK6v
0 · Lv.1
bǔcháng

bù đắp; bồi thường; đền bù (tổn thất, tiêu hao); bổ sung (khiếm khuyết, chỗ thiếu)

漢越 bổ thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抵消(损失、消耗); 补足(缺欠、差额)
义项 vHSK6

bù đắp; bồi thường; đền bù (tổn thất, tiêu hao); bổ sung (khiếm khuyết, chỗ thiếu)

抵消(损失、消耗); 补足(缺欠、差额)

免费例句

他补偿了我的损失。

Tā bǔcháng le wǒ de sǔnshī.

HSK5

Anh ấy đã đền bù cho sự mất mát của tôi.

He compensated me for my loss.

老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。