WinHSK

补语

HSK5n
0 · Lv.1

bổ ngữ

complement

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语法学指动词性或形容词性短语里的补充成分;其作用是补充说明动作或变化的结果;数量或性质状态的程度等
义项 nHSK5

bổ ngữ

语法学指动词性或形容词性短语里的补充成分;其作用是补充说明动作或变化的结果;数量或性质状态的程度等

免费例句

我们学了很多补语。

Wǒmen xué le hěn duō bǔyǔ.

HSK5

Chúng tôi học rất nhiều bổ ngữ.

We learned a lot of complements.

我们学过了状态补语。

Wǒmen xué guò le zhuàngtài bǔyǔ.

HSK7-9

Chúng tôi đã học qua bổ ngữ trạng thái.

We have learned about the complement of state.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan