补贴
HSK6v, ntrợ cấp; tiền trợ cấp; khoản trợ cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家、政府给企业或者个人补偿或者帮助的费用
- 把不够的钱或者东西补上; 多指国家、政府对企业或者个人经济上的补偿或者帮助
trợ cấp; tiền trợ cấp; khoản trợ cấp
国家、政府给企业或者个人补偿或者帮助的费用
贫困家庭期待着政府的补贴。
Pínkùn jiātíng qīdài zhe zhèngfǔ de bǔtiē.
Gia đình nghèo đang mong chờ trợ cấp từ chính phủ.
Poor families are looking forward to government subsidies.
哥哥每月补贴他零用钱。
Gēge měi yuè bǔtiē tā língyòngqián.
Mỗi tháng anh trai trợ cấp cho cậu ấy tiền tiêu vặt.
His older brother gives him an allowance every month.
trợ giúp; phụ cấp; bù vào; trợ cấp
把不够的钱或者东西补上; 多指国家、政府对企业或者个人经济上的补偿或者帮助
企业会补贴员工的通勤费用。
Qǐyè huì bǔtiē yuángōng de tōngqín fèiyòng.
Doanh nghiệp sẽ trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên.
Companies will subsidize employees' commuting expenses.
政府不断补贴受灾地区的重建。
Zhèngfǔ bùduàn bǔtiē shòu zāi dìqū de chóngjiàn.
Chính phủ liên tục trợ cấp tái thiết khu vực bị thiên tai.
The government continuously subsidizes the reconstruction of disaster-stricken areas.