WinHSK

表叔

HSK3n
0 · Lv.1
biǎoshū

biểu thúc (con trai của bà cô hoặc bà dì); chú họ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姑奶奶的儿子或姨奶奶或姨祖父的儿子叫表叔
义项 nHSK3

biểu thúc (con trai của bà cô hoặc bà dì); chú họ

姑奶奶的儿子或姨奶奶或姨祖父的儿子叫表叔

免费例句

表叔今天来我家了。

Biǎoshū jīntiān lái wǒ jiā le.

HSK5

Chú họ hôm nay đến nhà tôi.

My cousin uncle came to my house today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan