拼
表妹
HSK2n 0 · Lv.1
biǎomèi
em; em họ; biểu muội (em gái con cô, cậu hoặc dì nhỏ tuổi hơn người nói)
daughter of one's father's sister or of one's mother's brother or sister, who is younger than oneself; younger female cousin; cousin
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分