WinHSK

表彰

HSK7-9v
0 · Lv.1
biǎozhāng

biểu dương; tuyên dương; khen ngợi

漢越 biểu chương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隆重表扬
义项 vHSK7-9

biểu dương; tuyên dương; khen ngợi

隆重表扬

免费例句

公司表彰了优秀员工。

Gōngsī biǎozhāng le yōuxiù yuángōng.

HSK5

Công ty đã biểu dương nhân viên xuất sắc.

The company commended outstanding employees.

大会表彰了先进个人。

Dàhuì biǎozhāng le xiānjìn gèrén.

HSK5

Đại hội đã biểu dương cá nhân tiên tiến.

The conference commended the advanced individuals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan