WinHSK

表态

HSK7-9v
0 · Lv.1
biǎotài

tỏ thái độ; bày tỏ thái độ

漢越 biểu thái

例句

Câu ví dụ
免费例句

对这件事他终于表态了。

Duì zhè jiàn shì tā zhōngyú biǎotài le.

HSK5

Cuối cùng anh ấy cũng đã lên tiếng về chuyện này.

He finally stated his position on this matter.

这件事你先去调查一下,不忙表态。

Zhè jiàn shì nǐ xiān qù diàochá yīxià, bù máng biǎotài.

HSK5

Chuyện này anh đi điều tra một chút, đừng vội tỏ thái độ.

Go and investigate this matter first; don't be in a hurry to take a stand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan