拼
表明
HSK5v 0 · Lv.1
biǎomíng
bày tỏ; nói rõ; làm rõ; cho thấy; biểu thị một cách rõ ràng
漢越 biểu minh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明白地表示。多用于抽象事物
等级
义项 ①v≈HSK5
bày tỏ; nói rõ; làm rõ; cho thấy; biểu thị một cách rõ ràng
明白地表示。多用于抽象事物
免费例句
她表明了自己的意见。
Tā biǎomíng le zìjǐ de yìjiàn.
≈HSK4
Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình.
She expressed her opinion.
你需要表明你的态度。
Nǐ xūyào biǎomíng nǐ de tàidù.
≈HSK5
Bạn cần phải bày tỏ thái độ của mình.
You need to state your attitude.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分