拼
表格
HSK4n 0 · Lv.1
biǎogé
bảng; bảng biểu; bản kê; biểu mẫu; mẫu đơn
form; list; table 填写 表格 fill in/complete a form 提交 表格 submit a form 设计 表格 design a form 绘制 表格 draw up a form/table/list; compile a table; make a list 打印 表格 print a form
漢越 biểu cách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料
等级
义项 ①n≈HSK4
bảng; bảng biểu; bản kê; biểu mẫu; mẫu đơn
按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料
免费例句
我们要把表格打印出来。
Wǒmen yào bǎ biǎogé dǎyìn chūlái.
≈HSK4
Chúng tôi cần in bảng biểu ra.
We need to print out the form.
表格里的数据非常详细。
Biǎogé lǐ de shùjù fēicháng xiángxì.
≈HSK4
Dữ liệu trong bảng rất chi tiết.
The data in the table is very detailed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分